嗓子
cổ họng
Ví dụ câu thực tế
由于连续讲授了整整三场公开课,讲台上老师的嗓子变得有些干燥嘶哑,急需温水润喉。
yóu yú lián xù jiǎng shòu le zhěng zhěng sān chǎng gōng kāi kè, jiǎng tái shàng lǎo shī de sǎng zi biàn dé yǒu xiē gān zào sī yǎ, jí xū wēn shuǐ rùn hóu.
Sau khi mở ba lớp liên tiếp, cổ họng của giáo viên trên bục trở nên khô khốc và khàn khàn, ông đang rất cần nước ấm để làm ẩm cổ họng.
这种前沿探索为进一步深化现代嗓子研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài sǎng zi yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc thám hiểm tiên tiến này cung cấp những tư liệu sơ cấp quý giá cho việc nghiên cứu sâu hơn về cổ họng hiện đại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.