嗅觉

(嗅覺)xiù jué
Âm Hán Việt:KHỨU GIÁC

cảm giác mùi

Ví dụ câu thực tế

这种前沿探索为进一步深化现代嗅觉研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài xiù jué yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Cuộc thám hiểm tiên tiến này cung cấp những tư liệu sơ cấp quý giá cho việc nghiên cứu sâu hơn về khứu giác hiện đại.

搜救猎犬凭借极其灵敏敏锐的嗅觉,在发生塌方的建筑物废墟深处迅速搜寻幸存者。

sōu jiù liè quǎn píng jiè jí qí líng mǐn mǐn ruì de xiù jué, zài fā shēng tā fāng de jiàn zhù wù fèi xū shēn chù xùn sù sōu xún xìng cún zhě.

Với khứu giác cực kỳ nhạy bén, đội cứu hộ nhanh chóng tìm kiếm những người sống sót sâu trong đống đổ nát của những tòa nhà bị sập.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.