喷泉

(噴泉)pēn quán
Âm Hán Việt:PHÚN TUYỀN

đài phun nước

Ví dụ câu thực tế

市民公园中心广场上的大型音乐喷泉随着欢快律动的旋律起伏喷涌,水柱高达数十米。

shì mín gōng yuán zhōng xīn guǎng chǎng shàng de dà xíng yīn yuè pēn quán suí zhe huān kuài lǜ dòng de xuán lǜ qǐ fú pēn yǒng, shuǐ zhù gāo dá shù shí mǐ.

Đài phun nước âm nhạc lớn tại quảng trường trung tâm Công viên Công dân dâng trào theo nhịp điệu vui tươi, với cột nước cao hàng chục mét.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.