喧闹
(喧鬧)ồn ào; náo nhiệt
Ví dụ câu thực tế
远离了白天繁华喧闹的商业闹市,夜晚的海滨步道格外宁静安详。
yuǎn lí le bái tiān fán huá xuān nào de shāng yè nào shì, yè wǎn de hǎi bīn bù dào gé wài níng jìng ān xiáng.
Rời xa thành phố thương mại sầm uất, ồn ào ban ngày, con đường dạo bộ ven biển đặc biệt yên bình và thanh bình về đêm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.