喧哗
(喧嘩)v. làm ầm ĩ; adj. ồn ào
Ví dụ câu thực tế
在博物馆和纪念馆内参观时应当轻声细语,切勿大声喧哗嬉闹以维护公共文明秩序。
zài bó wù guǎn hé jì niàn guǎn nèi cān guān shí yīng dāng qīng shēng xì yǔ, qiè wù dà shēng xuān huá xī nào yǐ wéi hù gōng gòng wén míng zhì xù.
Khi đến thăm các viện bảo tàng, nhà tưởng niệm, bạn nên nói chuyện nhẹ nhàng, hạn chế gây ồn ào để giữ gìn trật tự công cộng văn minh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.