喇叭
kèn; ống kèn
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代喇叭研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài lǎ bā yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc thám hiểm tiên tiến này cung cấp những tư liệu sơ cấp quý giá cho việc nghiên cứu sâu hơn về loa kèn hiện đại.
在乡村大喇叭里,村支书正用通俗易懂的家乡土话向全村老少宣讲最新的惠农政策。
zài xiāng cūn dà lǎ bā lǐ, cūn zhī shū zhèng yòng tōng sú yì dǒng de jiā xiāng tǔ huà xiàng quán cūn lǎo shào xuān jiǎng zuì xīn de huì nóng zhèng cè.
Trên chiếc loa phóng thanh lớn trong làng, bí thư đảng ủy thôn đang rao giảng những chính sách mới nhất có lợi cho nông dân già trẻ trong làng bằng phương ngữ quê hương dễ hiểu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.