Các tầng nghĩa / Phát âm

#1ā

a, chà, à

#2à

thán từ hoặc tiếng rên thể hiện sự đồng ý / ờ / A, được rồi / biểu thị sự nhận ra / Ồ, là bạn!

#3a

thán từ kết thúc câu, thể hiện sự khẳng định, tán thành hoặc đồng ý

#4á

thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc cần câu trả lời / Hả? / gì cơ?

#5ǎ

thán từ biểu thị sự ngạc nhiên hoặc nghi ngờ / Hả? / Trời ơi! / có chuyện gì vậy?

Ví dụ câu thực tế

啊,我想起来了。

a, wǒ xiǎng qǐ lái le.

A, tôi nhớ ra rồi.

今天的天气真舒服啊!

jīn tiān de tiān qì zhēn shū fú a!

Thời tiết hôm nay thật là dễ chịu quá!

啊,这儿的环境多么好啊!

a, zhè ér de huán jìng duō me hǎo a!

À, môi trường ở đây tốt quá!

你们家住在哪儿啊?

nǐ men jiā zhù zài nǎ ér a?

Nhà bạn ở đâu vậy?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.