商量

shāng liang
Âm Hán Việt:THƯƠNG LƯỢNG

thương lượng, trao đổi

Ví dụ câu thực tế

我想和你商量一下。

wǒ xiǎng hé nǐ shāng liáng yī xià.

Tôi muốn trao đổi với anh vài việc.

这件事儿要先和家人商量一下。

zhè jiàn shìr yào xiān hé jiā rén shāng liang yí xià.

Chuyện này phải bàn bạc trước với người nhà một chút.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.