商标

(商標)shāng biāo
Âm Hán Việt:THƯƠNG TIÊU

nhãn hiệu, thương hiệu

Ví dụ câu thực tế

这个商标在很多国家注册了。

zhè ge shāng biāo zài hěn duō guó jiā zhù cè le.

Nhãn hiệu này đã được đăng ký ở nhiều quốc gia.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.