商店
tiệm tạp hóa, cửa hàng
Ví dụ câu thực tế
我顺路去一下商店。
wǒ shùn lù qù yī xià shāng diàn.
Tôi tiện đường đi qua cửa hàng một chút.
她去商店买东西了。
tā qù shāng diàn mǎi dōng xī le.
Cô ấy đi cửa hàng mua đồ rồi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.