商城

shāng chéng
Âm Hán Việt:THƯƠNG THÀNH

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1shāng chéng

trung tâm mua sắm / cửa hàng bách hóa

#2Shāng chéng

trung tâm thương mại, khu mua sắm

Ví dụ câu thực tế

周末很多人去这个商城逛街。

zhōu mò hěn duō rén qù zhè ge shāng chéng guàng jiē.

Cuối tuần rất nhiều người đến trung tâm thương mại này dạo phố.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.