商场

(商場)shāng chǎng
Âm Hán Việt:THƯƠNG TRÀNG

trung tâm thương mại

Ví dụ câu thực tế

你家附近有商场吗?

nǐ jiā fù jìn yǒu shāng chǎng ma?

Gần nhà bạn có trung tâm thương mại không?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

商场 [shāng chǎng] (THƯƠNG TRÀNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu