商品

shāng pǐn
Âm Hán Việt:THƯƠNG PHẨM

hàng hóa

Ví dụ câu thực tế

这些商品的价格都写在下面了。

zhè xiē shāng pǐn de jià gé dōu xiě zài xià miàn le.

Giá của những mặt hàng này đều ghi ở bên dưới rồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.