商人

shāng rén
Âm Hán Việt:THƯƠNG NHÂN

doanh nhân, người kinhdoanh

Ví dụ câu thực tế

我妈妈是老师,爸爸是商人。

wǒ mā mā shì lǎo shī, bà bà shì shāng rén.

Mẹ tôi là giáo viên, bố tôi là doanh nhân

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.