啃

kěn
Âm Hán Việt:KHẲNG

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真啃各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn kěn gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc gặm nhấm các yêu cầu công việc.

面对基础理论研究中的硬骨头,科研人员下定决心哪怕啃上几年也要将其彻底啃下来。

miàn duì jī chǔ lǐ lùn yán jiū zhōng de yìng gǔ tou, kē yán rén yuán xià dìng jué xīn nǎ pà kěn shàng jǐ nián yě yào jiāng qí chè dǐ kěn xià lái.

Đối mặt với vấn đề khó khăn trong nghiên cứu lý thuyết cơ bản, các nhà nghiên cứu khoa học quyết tâm loại bỏ nó hoàn toàn dù phải nhai lại trong vài năm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

啃 [kěn] (KHẲNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK