唾沫

tuò mo
Âm Hán Việt:THOÁ MẠT

nước bọt

Ví dụ câu thực tế

在公共场所不要随地吐唾沫。

zài gōng gòng chǎng suǒ bú yào suí dì tǔ tuò mo.

Ở nơi công cộng đừng khạc nhổ nước bọt bừa bãi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.