唱歌
hát, ca hát
Ví dụ câu thực tế
她喜欢唱歌。
tā xǐ huān chàng gē.
Cô ấy thích hát.
我最爱唱歌了,我给你们唱一个。
wǒ zuì ài chàng gē le, wǒ gěi nǐ men chàng yí gè.
Tôi thích hát nhất, tôi sẽ hát cho các bạn nghe một bài.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.