唱反调
(唱反調)bày tỏ quan điểm khác / đưa ra lập trường khác
Ví dụ câu thực tế
既然大家都已经同意了这个方案,你为什么非得故意唱反调呢?
jì rán dà jiā dōu yǐ jīng tóng yì le zhè ge fāng àn, nǐ wèi shén me fēi děi gù yì chàng fǎn diào ne?
Vì mọi người đã đồng ý với kế hoạch này, tại sao bạn lại phải cố tình làm trái?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.