售货员
(售貨員)nhân viên bán hàng
Ví dụ câu thực tế
售货员帮我找到了我想买的东西。
shòu huò yuán bāng wǒ zhǎo dào le wǒ xiǎng mǎi de dōng xi.
Nhân viên bán hàng đã giúp tôi tìm thấy món đồ tôi muốn mua.
我在商场做售货员。
wǒ zài shāng chǎng zuò shòu huò yuán.
Tôi làm nhân viên bán hàng ở một trung tâm mua sắm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.