唤起
(喚起)khơi dậy; kích thích
Ví dụ câu thực tế
这张泛黄的黑白老照片,瞬间唤起了老人对青春岁月的美好回忆。
zhè zhāng fàn huáng de hēi bái lǎo zhào piān, shùn jiān huàn qǐ le lǎo rén duì qīng chūn suì yuè de měi hǎo huí yì.
Bức ảnh đen trắng cũ đã ố vàng này ngay lập tức gợi lên những kỷ niệm đẹp đẽ thời trẻ của ông lão.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.