唉
Các tầng nghĩa / Phát âm
ugh
than ôi / ôi trời
Ví dụ câu thực tế
唉,团队辛辛苦苦加班准备了两个月的竞标方案,最终还是没能中标。
āi, tuán duì xīn xīn kǔ kǔ jiā bān zhǔn bèi le liǎng gè yuè de jìng biāo fāng àn, zuì zhōng hái shì méi néng zhòng biāo.
Than ôi, nhóm đã làm việc cật lực suốt hai tháng để chuẩn bị kế hoạch đấu thầu nhưng cuối cùng lại không trúng thầu.
唉,你怎么把这件事给忘了?
āi, nǐ zěn me bǎ zhè jiàn shì gěi wàng le?
Thôi, sao bạn lại quên việc này?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.