哲学

(哲學)zhé xué
Âm Hán Việt:TRIẾT HỌC

triết học

Ví dụ câu thực tế

他平时很喜欢读哲学方面的书。

tā píng shí hěn xǐ huān dú zhé xué fāng miàn de shū.

Anh ấy ngày thường rất thích đọc sách về triết học.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.