哟
(喲)Các tầng nghĩa / Phát âm
(trợ từ cuối câu biểu thị sự khích lệ) / (âm đệm trong bài hát)
Ồ! (thán từ chỉ sự ngạc nhiên nhẹ) / cũng đọc là [yao1]
Ví dụ câu thực tế
哎哟,你怎么现在才来啊?
āi yō, nǐ zěn me xiàn zài cái lái a?
Ôi trời, sao bây giờ bạn mới đến vậy?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.