哗变
(嘩變)nổi loạn
Ví dụ câu thực tế
历史记载由于军饷长期拖欠且军纪废弛,边防驻军最终爆发了武装哗变。
lì shǐ jì zǎi yóu yú jūn xiǎng cháng qī tuō qiàn qiě jūn jì fèi chí, biān fáng zhù jūn zuì zhōng bào fā le wǔ zhuāng huá biàn.
Ghi chép lịch sử cho thấy do quân đội bị nợ lương lâu ngày và kỷ luật quân sự lỏng lẻo nên một cuộc binh biến vũ trang đã nổ ra ở đồn biên phòng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.