哑
(啞)Các tầng nghĩa / Phát âm
câm, ngớ ngẩn
câm; không nói được / (giọng) khàn; khàn khàn / (đạn, bom, v.v.) không nổ
Ví dụ câu thực tế
连续高声给学生讲了四个小时课后,老师的嗓子变得有些嘶哑难受。
lián xù gāo shēng gěi xué shēng jiǎng le sì gè xiǎo shí kè hòu, lǎo shī de sǎng zi biàn dé yǒu xiē sī yǎ nán shòu.
Sau khi nói to với học sinh suốt bốn tiếng đồng hồ, giọng thầy trở nên khàn khàn và khó chịu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.