哆嗦

duō suo
Âm Hán Việt:ĐÁ SÁCH

run rẩy không kiểm soát

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真哆嗦各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn duō suo gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc run rẩy các yêu cầu công việc.

寒风呼啸的大雪天里,衣着单薄的小女孩冻得浑身发抖打哆嗦。

hán fēng hū xiào de dà xuě tiān lǐ, yī zhuó dān bó de xiǎo nǚ hái dòng dé hún shēn fā dǒu dǎ duō suo.

Trong ngày tuyết rơi, gió lạnh gào thét, cô bé mặc bộ quần áo mỏng manh run lên vì lạnh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.