品尝

(品嘗)pǐn cháng
Âm Hán Việt:PHẨM THƯỜNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1pǐn cháng

nếm

#2pǐn cháng

to have a taste of; to sample

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真品尝各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn pǐn cháng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc thưởng thức các yêu cầu công việc.

来到成都的游客,无不慕名前往锦里小吃街品尝正宗地道的担担面。

lái dào chéng dū de yóu kè, wú bù mù míng qián wǎng jǐn lǐ xiǎo chī jiē pǐn cháng zhèng zōng dì dào de dàn dàn miàn.

Khách du lịch đến Thành Đô đều đến phố ăn vặt Jinli để nếm thử món mì dandan chính thống.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

品尝 [pǐn cháng] (PHẨM THƯỜNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu