咽喉
cổ họng
Ví dụ câu thực tế
这条横跨峡谷的战略铁路线是沟通西南各省的重要交通枢纽,地理位置堪称咽喉要冲。
zhè tiáo héng kuà xiá gǔ de zhàn lüè tiě lù xiàn shì gōu tōng xī nán gè shěng de zhòng yào jiāo tōng shū niǔ, dì lǐ wèi zhì kān chēng yān hóu yào chōng.
Tuyến đường sắt chiến lược xuyên qua hẻm núi này là đầu mối giao thông quan trọng nối liền các tỉnh Tây Nam Bộ và vị trí địa lý của nó được gọi là điểm nghẹt thở.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.