咳

ké
Âm Hán Việt:HÀI

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1ké

ho

#2hāi

âm thanh thở dài / (thán từ biểu đạt ngạc nhiên, buồn bã, hối tiếc, thất vọng, v.v.) ôi / chết tiệt / ồ

Ví dụ câu thực tế

他着凉了,一直在咳。

tā zháo liáng le, yì zhí zài ké.

Anh ấy bị nhiễm lạnh, cứ ho suốt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

咳 [ké] (HÀI) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK