咯
Các tầng nghĩa / Phát âm
(tiểu từ ngữ khí giống 了[le5], chỉ rằng điều gì đó là rõ ràng)
ho khạc / cũng đọc là [ka3]
(phiên âm)
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
(từ tượng thanh) róc rách
(từ tượng thanh) cót két; rên rỉ
(onom.) thump; clunk (e.g. of footsteps or impact); (fig.) a sudden emotional jolt; heart skipping a beat
ho ra máu; bị ho ra máu
âm thanh gãy làm đôi
(slang) chicken (playful term, from the sound a chicken makes) / (slang) prostitute; hooker (via 雞|鸡[ji1] "prostitute")
cười khúc khích
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.