咨询
(咨詢)Các tầng nghĩa / Phát âm
tư vấn, tham vấn, hỏi ý kiến
to inquire; to consult; to seek advice from
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
Ví dụ câu thực tế
买车前他先向专业人士咨询。
mǎi chē qián tā xiān xiàng zhuān yè rén shì zī xún.
Trước khi mua xe anh ấy tham vấn ý kiến của người có chuyên môn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.