和睦相处
(和睦相處)sống hòa hợp / hòa thuận với nhau
Ví dụ câu thực tế
各民族同胞共同生活和睦相处。
gè mín zú tóng bāo gòng tóng shēng huó hé mù xiāng chǔ.
Đồng bào các dân tộc cùng sinh sống hòa thuận bên nhau.
人生最幸福的事莫过于一家人平安健康、和睦相处。
rén shēng zuì xìng fú de shì mò guò yú yī jiā rén píng ān jiàn kāng, hé mù xiāng chǔ.
Điều hạnh phúc nhất trên đời là gia đình được bình an, khỏe mạnh và chung sống hòa thuận.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.