命题
(命題)n. đề xuất; v. giao đề tài
Ví dụ câu thực tế
深入推进人与自然和谐共生的现代化,是摆在当代全人类面前必须共同解答的时代命题。
shēn rù tuī jìn rén yǔ zì rán hé xié gòng shēng de xiàn dài huà, shì bǎi zài dāng dài quán rén lèi miàn qián bì xū gòng tóng jiě dá de shí dài mìng tí.
Thúc đẩy sâu sắc việc hiện đại hóa sự chung sống hài hòa giữa con người và thiên nhiên là một mệnh đề của thời đại mà toàn thể nhân loại đương đại phải cùng nhau giải đáp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.