命名

mìng míng
Âm Hán Việt:MỆNH DANH

đặt tên, mệnh danh

Ví dụ câu thực tế

新建成的跨海大桥被正式命名为世纪大桥。

xīn jiàn chéng de kuà hǎi dà qiáo bèi zhèng shì mìng míng wèi shì jì dà qiáo.

Cây cầu vượt biển mới xây dựng đã được chính thức đặt tên là Cầu Thế Kỷ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.