命令

mìng lìng
Âm Hán Việt:MỆNH LỆNH

mệnh lệnh; ra lệnh

Ví dụ câu thực tế

士兵必须坚决服从命令。

shì bīng bì xū jiān jué fú cóng mìng lìng.

Người lính phải kiên quyết phục tùng mệnh lệnh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.