呢

ne
Âm Hán Việt:NI

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1ne

đâu, thế, nhỉ, vậy...

#2ní

chất liệu len

Ví dụ câu thực tế

你在做什么呢?

nǐ zài zuò shén me ne?

Bạn đang làm gì vậy?

你们家有几个人呢?

nǐ men jiā yǒu jǐ gè rén ne?

Gia đình các bạn có mấy người thế?

我在睡觉呢。

wǒ zài shuì jiào ne.

Tôi đang ngủ đấy.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.