呜咽

(嗚咽)wū yè
Âm Hán Việt:Ô YẾT

rên rỉ

Ví dụ câu thực tế

伴随着夜风拂过苍茫的古城墙,远处的胡笳管乐声仿佛在低沉地呜咽诉说着沧桑。

bàn suí zhe yè fēng fú guò cāng máng de gǔ chéng qiáng, yuǎn chù de hú jiā guǎn yuè shēng fǎng fú zài dī chén dì wū yè sù shuō zhe cāng sāng.

Khi gió đêm thổi qua bức tường thành cổ rộng lớn, tiếng nhạc ống Hujia xa xa dường như đang rên rỉ trầm thấp, kể lại câu chuyện về những thăng trầm của cuộc đời.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.