员
(員)(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất định / (hình thức kết hợp) thành viên
Ví dụ câu thực tế
列车员正在引导乘客有序上车。
liè chē yuán zhèng zài yǐn dǎo chéng kè yǒu xù shàng chē.
Nhân viên tàu đang hướng dẫn hành khách lên tàu trật tự.
违规员工受到了记过处分。
wéi guī yuán gōng shòu dào le jì guò chǔ fèn.
Nhân viên vi phạm quy định đã bị kỷ luật khiển trách.
班长动员大家参加志愿活动。
bān zhǎng dòng yuán dà jiā cān jiā zhì yuàn huó dòng.
Lớp trưởng động viên mọi người tham gia hoạt động tình nguyện.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
công nhân
authorized number of employees; staff quota
sĩ quan cảnh sát; cảnh sát
địa chủ (cách dùng cũ)
Thị trấn Yuanshan, huyện Nghi Lan 宜蘭縣|宜兰县[Yi2 lan2 Xian4], Đài Loan
Thị trấn Yuanlin ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan
Xã Yuanshan, huyện Nghi Lan 宜蘭縣|宜兰县[Yi2 lan2 Xian4], Đài Loan
Thị trấn Yuanlin ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.