呕吐
(嘔吐)nôn
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真呕吐各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn ǒu tù gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tận tâm giải quyết mọi yêu cầu công việc.
患者因急性食物中毒出现了剧烈腹痛伴随恶心呕吐等不适症状。
huàn zhě yīn jí xìng shí wù zhòng dú chū xiàn le jù liè fù tòng bàn suí ě xīn ǒu tù děng bù shì zhèng zhuàng.
Bệnh nhân bị đau bụng dữ dội kèm theo buồn nôn và nôn do ngộ độc thực phẩm cấp tính.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.