告诉
(告訴)Các tầng nghĩa / Phát âm
nói, kể lại
nói; thông báo; cho biết
Ví dụ câu thực tế
请告诉我你的名字。
qǐng gào sù wǒ nǐ de míng zì.
Xin hãy cho tôi biết tên của bạn.
你能告诉我学校怎么走吗?
nǐ néng gào sù wǒ xué xiào zěn me zǒu ma?
Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến trường không?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.