告诉

(告訴)gào sù
Âm Hán Việt:CÁO TỐ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1gào sù

nói, kể lại

#2gào su

nói; thông báo; cho biết

Ví dụ câu thực tế

请告诉我你的名字。

qǐng gào sù wǒ nǐ de míng zì.

Xin hãy cho tôi biết tên của bạn.

你能告诉我学校怎么走吗?

nǐ néng gào sù wǒ xué xiào zěn me zǒu ma?

Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến trường không?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

告诉 [gào sù] (CÁO TỐ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK