告知
thông báo
Ví dụ câu thực tế
航班因突发雷雨天气出现延误,机场广播第一时间向旅客告知了具体情况。
háng bān yīn tū fā léi yǔ tiān qì chū xiàn yán wù, jī chǎng guǎng bō dì yī shí jiān xiàng lǚ kè gào zhī le jù tǐ qíng kuàng.
Chuyến bay bị hoãn do giông bão bất ngờ và đài phát sóng của sân bay đã thông báo cho hành khách về tình hình cụ thể trong thời gian sớm nhất.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.