告别

(告別)gào bié
Âm Hán Việt:CÁO BIỆT

cáo từ, tạm biệt

Ví dụ câu thực tế

他告别家人和朋友,一个人去中国留学。

tā gào bié jiā rén hé péng yǒu, yí gè rén qù zhōng guó liú xué.

Anh ấy tạm biệt người thân và bạn bè, một mình đi Trung Quốc du học.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.