呈现
(呈現)trình bày (một diện mạo nhất định)
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真呈现各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn chéng xiàn gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và nghiêm túc trình bày tất cả các yêu cầu công việc.
随着无人机镜头缓缓升起,眼前呈现出一幅壮丽宏伟的梯田秋色画卷。
suí zhe wú rén jī jìng tóu huǎn huǎn shēng qǐ, yǎn qián chéng xiàn chū yī fú zhuàng lì hóng wěi de tī tián qiū sè huà juàn.
Khi ống kính máy bay không người lái từ từ nâng lên, một bức tranh sắc màu mùa thu tráng lệ và hùng vĩ của ruộng bậc thang hiện ra trước mặt bạn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.