呆
Các tầng nghĩa / Phát âm
ở lại; ngơ ngác
foolish; stupid (variant of 呆[dai1]) / expressionless; blank (variant of 呆[dai1])
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
Ví dụ câu thực tế
周末我想一个人呆在家里看书。
zhōu mò wǒ xiǎng yí gè rén dāi zài jiā lǐ kàn shū.
Cuối tuần tôi muốn ở lại nhà một mình đọc sách.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.