呆

dāi
Âm Hán Việt:NGỐC

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1dāi

ở lại; ngơ ngác

#2dāi

foolish; stupid (variant of 呆[dai1]) / expressionless; blank (variant of 呆[dai1])

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

Ví dụ câu thực tế

周末我想一个人呆在家里看书。

zhōu mò wǒ xiǎng yí gè rén dāi zài jiā lǐ kàn shū.

Cuối tuần tôi muốn ở lại nhà một mình đọc sách.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.