呀

yā
Âm Hán Việt:NHA

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1yā

a, ô, à

#2ya

(trợ từ tương đương với 啊 sau nguyên âm, biểu đạt sự ngạc nhiên hoặc nghi ngờ)

Ví dụ câu thực tế

你怎么又忘带钥匙呀?

nǐ zěn me yòu wàng dài yào shi ya?

Tại sao bạn lại quên mang theo chìa khóa?

你本来说好要来的呀。

nǐ běn lái shuō hǎo yào lái de ya.

Bạn đã hứa sẽ đến.

呀,下雪了!

ya, xià xuě le!

Ừ, tuyết đang rơi!

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.