吵嚷
gây ồn ào / ầm ĩ / huyên náo
Ví dụ câu thực tế
图书馆自习室内应当保持肃静,切勿在走廊里大声吵嚷影响他人阅览。
tú shū guǎn zì xí shì nèi yīng dāng bǎo chí sù jìng, qiè wù zài zǒu láng lǐ dà shēng chǎo rǎng yǐng xiǎng tā rén yuè lǎn.
Giữ im lặng trong phòng học của thư viện, không gây ồn ào ngoài hành lang làm ảnh hưởng đến việc đọc sách của người khác.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.