启迪
(啟迪)khai sáng
Ví dụ câu thực tế
这堂深入浅出的现代科普公开课,极大地启迪了孩子们探索宇宙未知奥秘的兴趣。
zhè táng shēn rù qiǎn chū de xiàn dài kē pǔ gōng kāi kè, jí dà dì qǐ dí le hái zi men tàn suǒ yǔ zhòu wèi zhī ào mì de xìng qù.
Khóa học khoa học mở hiện đại với những thuật ngữ đơn giản, dễ hiểu này đã truyền cảm hứng rất lớn cho trẻ em trong việc khám phá những bí ẩn chưa biết của vũ trụ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.