启示

(啟示)qǐ shì
Âm Hán Việt:KHỞI THỊ

v. khai sáng; n. sự khai sáng

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真启示各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn qǐ shì gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và giải thích kỹ lưỡng mọi yêu cầu công việc.

这场历史战役的胜负得失,为现代企业战略经营管理提供了极其深刻的启示。

zhè chǎng lì shǐ zhàn yì de shèng fù dé shī, wèi xiàn dài qǐ yè zhàn lüè jīng yíng guǎn lǐ tí gōng le jí qí shēn kè de qǐ shì.

Thắng bại trong trận chiến lịch sử này mang lại nguồn cảm hứng vô cùng sâu sắc cho công tác quản trị chiến lược của các doanh nghiệp hiện đại.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.