启动

(啟動)qǐ dòng
Âm Hán Việt:KHỞI ĐỘNG

khởi động, kích hoạt, bắt đầu

Ví dụ câu thực tế

司机按下了按钮,启动汽车。

sī jī àn xià le àn niǔ, qǐ dòng qì chē.

Tài xế bấm nút khởi động xe hơi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.