听说

(聽說)tīng shuō
Âm Hán Việt:THÍNH THUYẾT

nghe nói

Ví dụ câu thực tế

我听说你的英语说得很流利。

wǒ tīng shuō nǐ de yīng yǔ shuō dé hěn liú lì.

Tôi nghe nói tiếng Anh của bạn rất lưu loát.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.